hạn ngạch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức giới hạn, số lượng cụ thể được ấn định cho một hoạt động nào đó, thường trong lĩnh vực thương mại, xuất nhập khẩu hoặc sản xuất: "Hạn ngạch" là một chỉ tiêu, một mức trần được cơ quan có thẩm quyền quy định, cho phép thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định.
- Phần được phân bổ: Chỉ phần hàng hóa, sản lượng hoặc một chỉ tiêu nào đó được phân chia cho một đối tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nước này đã nhập khẩu đủ hạn ngạch đường cho năm nay. (This country has imported enough sugar quota for this year.)
- Công ty chúng tôi được cấp hạn ngạch xuất khẩu gạo sang thị trường châu Âu. (Our company is granted an export quota for rice to the European market.)
- Mỗi tỉnh đều có hạn ngạch tuyển sinh đại học riêng. (Each province has its own university admission quota.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trong hạn ngạch": chỉ số lượng, khối lượng nằm trong giới hạn cho phép.
- Hàng hóa xuất khẩu trong hạn ngạch sẽ được hưởng mức thuế ưu đãi. (Goods exported within the quota will enjoy preferential tax rates.)
"Hết hạn ngạch": đã sử dụng hoặc đạt đến mức giới hạn tối đa được phép.
- Mặt hàng này đã hết hạn ngạch nhập khẩu cho quý I. (This product has exhausted its import quota for the first quarter.)
Biến thể và từ gần giống
- Chỉ tiêu (danh từ): mục tiêu, số lượng cần đạt được. (Tuy có nét nghĩa gần nhưng "chỉ tiêu" thường mang tính mục tiêu phấn đấu, trong khi "hạn ngạch" nhấn mạnh giới hạn tối đa được phép.)
- Định mức (danh từ): mức quy định, tiêu chuẩn cụ thể cho một hoạt động, thường về số lượng hoặc chất lượng.
- Ngạch (danh từ): thường dùng trong các từ ghép như "hạn ngạch", "định ngạch", chỉ mức, bậc, số lượng được quy định.
Từ đồng nghĩa
- Hạn mức: mức giới hạn.
- Định suất: mức được ấn định (ít dùng trong văn nói).
- Phần chia: phần được phân bổ.
Các cụm từ liên quan
Giao hạn ngạch: phân bổ, cấp phát một mức hạn ngạch cho một đơn vị nào đó.
- Bộ Công Thương sẽ giao hạn ngạch xuất khẩu cho các doanh nghiệp. (The Ministry of Industry and Trade will allocate the export quota to enterprises.)
Thực hiện hạn ngạch: hoàn thành, sử dụng hết phần hạn ngạch được giao.
- Doanh nghiệp cần nỗ lực để thực hiện hạn ngạch trước khi hết hạn. (Enterprises need to strive to fulfill the quota before it expires.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "hạn ngạch" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ với nó thường mang tính thuật ngữ hành chính, kinh tế.)